Damage (noun) = Hư hại, tổn thất
Damage (noun)
Meaning
(Thiệt hại; hư hại; tổn thất về tài sản hoặc vật chất)
📌 Damage là danh từ không đếm được (uncountable noun) trong hầu hết các trường hợp.
Ví dụ thông dụng:
The storm caused serious damage to several houses.
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều ngôi nhà.
Ví dụ vui:
The only damage from my cooking was my confidence.
Thiệt hại duy nhất từ việc nấu ăn của tôi là sự tự tin của chính tôi.
Damage (verb)
Meaning
(Làm hư hại; gây tổn hại)
Ví dụ thông dụng:
Heavy rain damaged the road.
Mưa lớn đã làm hư hại con đường.
Ví dụ vui:
Don't let your cat damage the sofa again.
Đừng để con mèo của bạn lại làm hỏng chiếc ghế sofa nữa.
Quick Tip
📌 Damage có thể dùng cho cả vật chất và danh tiếng.
Ví dụ:
damage a building
damage the environment
damage someone's reputation
damage confidence
Common Collocations
cause damage
suffer damage
repair the damage
serious damage
permanent damage
damage property
damage one's reputation
Damage vs. Harm
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
Damage
→ Thường nói về vật, tài sản hoặc thứ hữu hình, nhưng cũng có thể dùng với danh tiếng hoặc mối quan hệ.
damage a car
damage the building
damage the economy
Harm
→ Thường nói về con người, động vật, sức khỏe hoặc lợi ích.
harm children
harm the environment
do more harm than good
Word Family
Damaging (adjective)
(Có hại; gây tổn hại)
Ví dụ:
Smoking is damaging to your health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Damaged (adjective)
(Bị hư hại)
Ví dụ:
The package arrived damaged.
Gói hàng được giao trong tình trạng bị hư hại.
#họctiếnganh #từvựngtiếnganh
Comments